Status
×
Search
×
Trang Chủ
Tải Xuống
Bảng Xếp Hạng
Nội Quy
Cẩm Nang Tân Thủ
Hệ Thống Phím Tắt
Hệ Thống Nhiệm Vụ
Tân Thủ - Châu Á
Tân Thủ - Châu Âu
Mở Rộng Rương Đồ
Cấp Độ (41 - 80)
Lạc Khắc Sơn
Chìa Khóa Róc
Danh Hiệu
Lăng Mộ Pharaoh
Thành Alexandria
Lăng Mộ Tần Thủy Hoàng
Đăng Nhập
Đăng Ký
Trung Hoa
Châu Âu
Phú Hộ
Bang Hội
Thương Nhân
Bảo Tiêu
Đạo Tặc
Bảng Xếp Hạng - Phú Hộ
#
Tên Nhân Vật
Vàng
Vàng Kho
1
BanHang
262.293.192
0
2
KieuThuThao
218.454.020
0
3
DuyPhong
183.069.286
0
4
ThoDamDang
174.392.208
0
5
Bin_94
152.025.689
0
6
NgoanXinhYeu
149.427.423
0
7
SiMaNo
143.252.922
0
8
SYSTEM
128.106.061
0
9
1St
112.227.847
222
10
__MaiAnh___
107.950.918
509.998
11
DanDongNai
96.077.821
0
12
CaHeo
78.755.964
0
13
A2TayNinh
74.994.169
0
14
__Optimus__
62.339.455
0
15
_Ham_Choi_
62.313.888
0
16
_NgocDuyen_
61.922.785
0
17
[GM]SroNoVa
60.715.140
0
18
Lucifer
52.383.823
0
19
MissHeHe
47.802.747
0
20
TieuCongChua
45.378.436
0
21
lieu_than
39.883.653
0
22
MaKet
39.621.919
0
23
CDTL
39.156.878
0
24
HoaNho
38.913.616
0
25
BeXiu
38.777.558
0
26
MaKhuongDuy
38.283.593
0
27
MP3
37.434.166
0
28
NewNew
35.823.800
0
29
Ken_Shin
33.730.512
0
30
DauDau
33.436.234
0
31
__WinDiy__
30.048.019
0
32
Victorya
29.912.668
0
33
Boyka
23.776.123
0
34
Yui_Hatano
23.087.747
0
35
Zaun
19.932.628
0
36
Lamborghini
19.099.509
0
37
Ga
18.715.091
0
38
333
18.691.078
0
39
Hiep_khach
18.667.206
0
40
Chill
18.063.641
0
41
___1Hit___
17.601.715
0
42
222
17.398.961
0
43
NOPP
16.840.305
0
44
111
16.803.410
0
45
Max
15.704.907
0
46
TI_NHO33
15.691.228
0
47
HLT
14.863.928
0
48
ZZtungzZ223
14.790.927
0
49
TieuYeu3
14.749.346
0
50
D7
14.355.989
0